世代相传世代相傳 shì dài xiāng chuán 世代相传 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 世代相传 trong tiếng Việt truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan