Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套件

tào jiàn

套件 là gì?

套件 [tào jiàn] có nghĩa là bộ dụng cụ; nhóm linh kiện (xe đạp).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套件 trong tiếng Việt

  1. bộ dụng cụ
  2. nhóm linh kiện (xe đạp)

Cách đọc và ghi nhớ 套件

套件 được đọc là tào jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ dụng cụ; nhóm linh kiện (xe đạp)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan