Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套作

tào zuò

套作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套作 trong tiếng Việt

(nông nghiệp) trồng xen kẽ

Tra từ liên quan