Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹攻夾攻

jiā gōng

夹攻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹攻 trong tiếng Việt

tấn công từ hai phía; di chuyển gọng kìm; tấn công hội tụ; tấn công sườn; đòn chĩa trong cờ vua, với một quân tạo hai mối đe dọa

Tra từ liên quan