Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹断夾斷

jiā duàn

夹断 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹断 trong tiếng Việt

  1. cắt ngắn
  2. bóp đứt
Tra từ liên quan