Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹塞儿夾塞兒

jiā sāi r

夹塞儿 là gì?

夹塞儿 [jiā sāi r] có nghĩa là chen hàng; chen lấn khi xếp hàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹塞儿 trong tiếng Việt

  1. chen hàng
  2. chen lấn khi xếp hàng

Cách đọc và ghi nhớ 夹塞儿

夹塞儿 được đọc là jiā sāi r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chen hàng; chen lấn khi xếp hàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan