Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹心族夾心族

jiā xīn zú

夹心族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹心族 trong tiếng Việt

thế hệ sandwich

Tra từ liên quan