Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹尾巴夾尾巴

jiā wěi ba

夹尾巴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹尾巴 trong tiếng Việt

cúp đuôi

Tra từ liên quan