Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹带夾帶

jiā dài

夹带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹带 trong tiếng Việt

mang theo bên trong; bị trộn lẫn; nhét vào; xen vào; (thuỷ văn, v.v.) cuốn theo; buôn lậu; phao thi

Tra từ liên quan