夹带夾帶
夹带 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 夹带 trong tiếng Việt
mang theo bên trong; bị trộn lẫn; nhét vào; xen vào; (thuỷ văn, v.v.) cuốn theo; buôn lậu; phao thi
mang theo bên trong; bị trộn lẫn; nhét vào; xen vào; (thuỷ văn, v.v.) cuốn theo; buôn lậu; phao thi