夫妻店 fū qī diàn 夫妻店 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夫妻店 trong tiếng Việt cửa hàng do vợ chồng cùng quản lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan