Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夫妻店

fū qī diàn

夫妻店 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夫妻店 trong tiếng Việt

cửa hàng do vợ chồng cùng quản lý

Tra từ liên quan