夫子自道 Fū zǐ zì dào 夫子自道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夫子自道 trong tiếng Việt tỏ ra khen người nhưng thực chất là khen mìnhphê bình người khác nhưng lộ ra lỗi của bản thân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan