Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夫子自道

Fū zǐ zì dào

夫子自道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夫子自道 trong tiếng Việt

  1. tỏ ra khen người nhưng thực chất là khen mình
  2. phê bình người khác nhưng lộ ra lỗi của bản thân
Tra từ liên quan