Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夫妻脸夫妻臉

fū qī liǎn

夫妻脸 là gì?

夫妻脸 [fū qī liǎn] có nghĩa là xem 夫妻相[fu1 qi1 xiang4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夫妻脸 trong tiếng Việt

xem 夫妻相[fu1 qi1 xiang4]

Cách đọc và ghi nhớ 夫妻脸

夫妻脸 được đọc là fū qī liǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 夫妻相[fu1 qi1 xiang4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan