Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夫妻相

fū qī xiàng

夫妻相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夫妻相 trong tiếng Việt

sự giống nhau ở nét mặt của cặp vợ chồng già; đặc điểm khuôn mặt chung cho thấy duyên tiền định để kết hôn với nhau

Tra từ liên quan