Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夫人

fū ren

夫人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夫人 trong tiếng Việt

phu nhân; quý bà; bà; LT:位[wei4]

Tra từ liên quan