Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天造地设天造地設

tiān zào dì shè

天造地设 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天造地设 trong tiếng Việt

nghĩa đen: Trời tạo đất sắp (thành ngữ); lý tưởng; hoàn hảo; (một cặp) trời sinh; một cặp hoàn hảo

Tra từ liên quan