不虚此行不虛此行 bù xū cǐ xíng 不虚此行 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不虚此行 trong tiếng Việt (thành ngữ) chuyến đi thật đáng giá 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan