Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不虚此行不虛此行

bù xū cǐ xíng

不虚此行 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不虚此行 trong tiếng Việt

(thành ngữ) chuyến đi thật đáng giá

Tra từ liên quan