Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外侧裂外側裂

wài cè liè

外侧裂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外侧裂 trong tiếng Việt

rãnh bên hoặc khe Sylvius (giải phẫu thần kinh)

Tra từ liên quan