墟里 là gì?
墟里 [xū lǐ] có nghĩa là làng.
Nghĩa của từ 墟里 trong tiếng Việt
làng
Cách đọc và ghi nhớ 墟里
墟里 được đọc là xū lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
墟里 [xū lǐ] có nghĩa là làng.
làng
墟里 được đọc là xū lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .