Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基金

jī jīn

基金 là gì?

基金 [jī jīn] có nghĩa là quỹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基金 trong tiếng Việt

quỹ

Cách đọc và ghi nhớ 基金

基金 được đọc là jī jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quỹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan