基金会基金會 jī jīn huì 基金会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 基金会 trong tiếng Việt quỹ (tổ chức được hỗ trợ bởi một khoản tài trợ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan