基里巴斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
基里巴斯
Kiribati (trước đây là quần đảo Gilbert)
Giản thể基里巴斯
Phồn thể基里巴斯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng