基里巴斯 Jī lǐ bā sī 基里巴斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 基里巴斯 trong tiếng Việt Kiribati (trước đây là quần đảo Gilbert) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan