基点基點
基点 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 基点 trong tiếng Việt
cơ sở; trung tâm; cơ điểm; điểm xuất phát; điểm bắt đầu; (tài chính) điểm cơ bản
cơ sở; trung tâm; cơ điểm; điểm xuất phát; điểm bắt đầu; (tài chính) điểm cơ bản