Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基点基點

jī diǎn

基点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基点 trong tiếng Việt

cơ sở; trung tâm; cơ điểm; điểm xuất phát; điểm bắt đầu; (tài chính) điểm cơ bản

Tra từ liên quan