不慌不忙
不慌不忙 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不慌不忙 trong tiếng Việt
bình tĩnh và không vội vàng (thành ngữ); điềm tĩnh; xử lý vấn đề một cách bình tĩnh
bình tĩnh và không vội vàng (thành ngữ); điềm tĩnh; xử lý vấn đề một cách bình tĩnh