地方主义地方主義 dì fāng zhǔ yì 地方主义 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地方主义 trong tiếng Việt chủ nghĩa địa phươngthiên vị khu vực của mình 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan