地塞米松 là gì?
地塞米松 [dì sāi mǐ sōng] có nghĩa là dexamethasone.
Nghĩa của từ 地塞米松 trong tiếng Việt
dexamethasone
Cách đọc và ghi nhớ 地塞米松
地塞米松 được đọc là dì sāi mǐ sōng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dexamethasone”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .