Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地塞米松

dì sāi mǐ sōng

地塞米松 là gì?

地塞米松 [dì sāi mǐ sōng] có nghĩa là dexamethasone.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地塞米松 trong tiếng Việt

dexamethasone

Cách đọc và ghi nhớ 地塞米松

地塞米松 được đọc là dì sāi mǐ sōng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dexamethasone”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan