地宫地宮 dì gōng 地宫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地宫 trong tiếng Việt cung điện ngầm (là một phần của lăng mộ hoàng gia) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan