Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地宫地宮

dì gōng

地宫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地宫 trong tiếng Việt

cung điện ngầm (là một phần của lăng mộ hoàng gia)

Tra từ liên quan