地对空导弹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地对空导弹
tên lửa đất đối không
Giản thể地对空导弹
Phồn thể地對空導彈
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng