团伙
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
团伙
băng nhóm (tội phạm); thành viên băng nhóm; đồng phạm; tay sai
Giản thể团伙
Phồn thể團伙
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng