Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
团伙團伙

tuán huǒ

团伙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 团伙 trong tiếng Việt

băng nhóm (tội phạm); thành viên băng nhóm; đồng phạm; tay sai

Tra từ liên quan