团伙團伙 tuán huǒ 团伙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 团伙 trong tiếng Việt băng nhóm (tội phạm); thành viên băng nhóm; đồng phạm; tay sai 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan