Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国弱民穷國弱民窮

guó ruò mín qióng

国弱民穷 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国弱民穷 trong tiếng Việt

nước yếu dân nghèo (thành ngữ)

Tra từ liên quan