回弹回彈 huí tán 回弹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 回弹 trong tiếng Việt (vật bị biến dạng) đàn hồi trở lại hình dạng ban đầu; (bóng) phục hồi; nảy lại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan