Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回弹回彈

huí tán

回弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回弹 trong tiếng Việt

(vật bị biến dạng) đàn hồi trở lại hình dạng ban đầu; (bóng) phục hồi; nảy lại

Tra từ liên quan