叹息嘆息 tàn xī 叹息 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叹息 trong tiếng Việt thở dài; há hốc miệng (vì ngạc nhiên, thán phục) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan