Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
噼啪

pī pā

噼啪 là gì?

噼啪 [pī pā] có nghĩa là xem 劈啪[pi1 pa1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噼啪 trong tiếng Việt

xem 劈啪[pi1 pa1]

Cách đọc và ghi nhớ 噼啪

噼啪 được đọc là pī pā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 劈啪[pi1 pa1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan