Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

噼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噼 trong tiếng Việt

mông trẻ em (đặc biệt trong tiếng Quảng Đông); (từ tượng thanh) rắc, tát, vỗ, lạch cạch, v.v

Tra từ liên quan