偶尔
thỉnh thoảng; một lúc nào đó
thỉnh thoảng; một lúc nào đó
偶尔 thường mang nghĩa “thỉnh thoảng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 偶尔, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thỉnh thoảng
›偶然ǒu rántình cờ; thỉnh thoảng; do tình cờ; ngẫu nhiên
›偶见ǒu jiàntình cờ gặp; thấy một cách tình cờ; thỉnh thoảng; ngẫu nhiên
›偶然性ǒu rán xìngsự tình cờ; ngẫu nhiên; tình cờ may mắn
›偶犯ǒu fànngười phạm tội không cố ý; hành vi phạm tội không cố ý
›偶然事件ǒu rán shì jiàntai nạn ngẫu nhiên; sự kiện tình cờ
›偶联反应ǒu lián fǎn yìngphản ứng dây chuyền (hóa học)
›偶极ǒu jílưỡng cực (ví dụ: lưỡng cực từ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.