不可同日而语不可同日而語 bù kě tóng rì ér yǔ 不可同日而语 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不可同日而语 trong tiếng Việt nghĩa đen: không thể nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ)không thể so sánhchẳng thể so sánh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan