Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不劳而获不勞而獲

bù láo ér huò

不劳而获 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不劳而获 trong tiếng Việt

hưởng mà không làm (thành ngữ)

Tra từ liên quan