不劳无获不勞無獲 bù láo wú huò 不劳无获 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不劳无获 trong tiếng Việt có làm thì mới có ăn (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan