Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

喜 là gì?

[xǐ] có nghĩa là thích; mến; thưởng thức; vui; cảm thấy hài lòng; hạnh phúc; vui sướng; vui mừng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜 trong tiếng Việt

  1. thích
  2. mến
  3. thưởng thức
  4. vui
  5. cảm thấy hài lòng
  6. hạnh phúc
  7. vui sướng
  8. vui mừng

Cách đọc và ghi nhớ 喜

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thích; mến; thưởng thức; vui; cảm thấy hài lòng; hạnh phúc; vui sướng; vui mừng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan