嗪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
嗪
dùng trong phiên âm -xine, -zine hoặc -chin
Giản thể嗪
Phồn thể嗪
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng