Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qín

嗪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗪 trong tiếng Việt

dùng trong phiên âm -xine, -zine hoặc -chin

Tra từ liên quan