Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qín

噙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噙 trong tiếng Việt

ngậm (thường chỉ miệng hoặc mắt)

Tra từ liên quan