Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊篮吊籃

diào lán

吊篮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊篮 trong tiếng Việt

giỏ treo (đựng hoa); gondola (cáp treo)

Tra từ liên quan