Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受追捧

shòu zhuī pěng

受追捧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受追捧 trong tiếng Việt

được săn đón

Tra từ liên quan