Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受试者受試者

shòu shì zhě

受试者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受试者 trong tiếng Việt

đối tượng (trong thí nghiệm); người tham gia (trong thử nghiệm lâm sàng, v.v.)

Tra từ liên quan