受试者受試者
受试者 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 受试者 trong tiếng Việt
đối tượng (trong thí nghiệm); người tham gia (trong thử nghiệm lâm sàng, v.v.)
đối tượng (trong thí nghiệm); người tham gia (trong thử nghiệm lâm sàng, v.v.)