受试者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
受试者
đối tượng (trong thí nghiệm); người tham gia (trong thử nghiệm lâm sàng, v.v.)
Giản thể受试者
Phồn thể受試者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng