Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡脖子

qiǎ bó zi

卡脖子 là gì?

卡脖子 [qiǎ bó zi] có nghĩa là bóp cổ; (nghĩa bóng) bị khống chế; nguy cấp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡脖子 trong tiếng Việt

  1. bóp cổ
  2. (nghĩa bóng) bị khống chế
  3. nguy cấp

Cách đọc và ghi nhớ 卡脖子

卡脖子 được đọc là qiǎ bó zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bóp cổ; (nghĩa bóng) bị khống chế; nguy cấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan