Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
去势去勢

qù shì

去势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 去势 trong tiếng Việt

thiến; đã bị thiến

Tra từ liên quan