Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
却倒卻倒

què dào

却倒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 却倒 trong tiếng Việt

nhưng trái lại; nhưng không ngờ

Tra từ liên quan