Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡壳卡殼

qiǎ ké

卡壳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡壳 trong tiếng Việt

(đạn) kẹt; (nghĩa bóng) bị mắc kẹt; bị đình trệ; đạt đến bế tắc

Tra từ liên quan