Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上架

shàng jià

上架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上架 trong tiếng Việt

đưa hàng lên kệ; (sản phẩm) có sẵn để bán

Tra từ liên quan