Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上书上書

shàng shū

上书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上书 trong tiếng Việt

  1. viết thư (gửi tới cấp trên)
  2. trình đơn kiến nghị
Tra từ liên quan