Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上床

shàng chuáng

上床 là gì?

上床 [shàng chuáng] có nghĩa là đi ngủ; (thông tục) quan hệ tình dục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上床 trong tiếng Việt

  1. đi ngủ
  2. (thông tục) quan hệ tình dục

Cách đọc và ghi nhớ 上床

上床 được đọc là shàng chuáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi ngủ; (thông tục) quan hệ tình dục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan